Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Auszeichnung
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Auszeichnungen
dạng sở hữu cách
Auszeichnung
Các ví dụ
Der Gewinner des Wettbewerbs bekam eine Auszeichnung.
02
- , -
LanGeek



























