die auszeichnung
auszeichnung
aʊ̯st͡saɪ̯çnʊng
awstsaichnoong
aufzeichnung

Định nghĩa và ý nghĩa của "auszeichnung"trong tiếng Đức

Die Auszeichnung
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Auszeichnung
dạng số nhiều
Auszeichnungen
Các ví dụ
Der Gewinner des Wettbewerbs bekam eine Auszeichnung. 
02

- , -

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng