Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
auswärts
01
ở ngoài, bên ngoài
An einem anderen Ort als dem eigenen Zuhause oder Arbeitsplatz
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir essen heute Abend auswärts.
Tối nay chúng tôi ăn ở ngoài.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ở ngoài, bên ngoài
Tối nay chúng tôi ăn ở ngoài.