Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Auswahl
[gender: feminine]
01
lựa chọn, sự chọn lựa
Das Treffen einer Entscheidung zwischen mehreren Möglichkeiten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Auswahl
dạng số nhiều
Auswahlen
Các ví dụ
Die Auswahl des richtigen Studiums ist wichtig.
Sự lựa chọn ngành học phù hợp là quan trọng.
02
lựa chọn, sự chọn lựa
Die Gesamtheit der zur Verfügung stehenden Möglichkeiten
Các ví dụ
Die Auswahl an Filmen war enttäuschend.
Sự lựa chọn phim thật đáng thất vọng.



























