Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Auswahl
01
lựa chọn, sự chọn lựa
Das Treffen einer Entscheidung zwischen mehreren Möglichkeiten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Auswahl
dạng số nhiều
Auswahlen
Các ví dụ
Die Auswahl fiel schwer, weil alle Optionen gut waren.
Sự lựa chọn đã khó khăn vì tất cả các lựa chọn đều tốt.
02
lựa chọn, sự chọn lựa
Die Gesamtheit der zur Verfügung stehenden Möglichkeiten
Các ví dụ
Dieses Geschäft bietet eine große Auswahl an Kleidung.
Cửa hàng này cung cấp một sự lựa chọn lớn về quần áo.



























