die auswahl
aus
aʊs
aws
wahl
va:l
val

Định nghĩa và ý nghĩa của "auswahl"trong tiếng Đức

Die Auswahl
01

lựa chọn, sự chọn lựa

Das Treffen einer Entscheidung zwischen mehreren Möglichkeiten 
die Auswahl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Auswahl
dạng số nhiều
Auswahlen
Các ví dụ
Die Auswahl fiel schwer, weil alle Optionen gut waren. 

Sự lựa chọn đã khó khăn vì tất cả các lựa chọn đều tốt.

02

lựa chọn, sự chọn lựa

Die Gesamtheit der zur Verfügung stehenden Möglichkeiten 
die Auswahl definition and meaning
Các ví dụ
Dieses Geschäft bietet eine große Auswahl an Kleidung. 

Cửa hàng này cung cấp một sự lựa chọn lớn về quần áo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng