Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausgefallen
01
khác thường, độc đáo
Nicht dem Üblichen entsprechend
Các ví dụ
Er hat einen ausgefallenen Geschmack in Kunst.
Anh ấy có gu thẩm mỹ khác thường trong nghệ thuật.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khác thường, độc đáo