Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausfüllen
01
điền vào, hoàn thành
In ein Formular oder ein Feld Informationen schreiben
Các ví dụ
Hast du das Dokument schon ausgefüllt?
Bạn đã điền tài liệu chưa?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
điền vào, hoàn thành