Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Augenfarbe
01
màu mắt
Die Farbe der Iris eines Menschen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Augenfarbe
dạng số nhiều
Augenfarben
Các ví dụ
Braun ist eine häufige Augenfarbe.
Màu nâu là một màu mắt phổ biến.



























