die Aufzählung
Pronunciation
/ˈaʊ̯fˌʦɛːlʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufzählung"trong tiếng Đức

Die Aufzählung
01

liệt kê, danh sách

Eine systematische Liste oder Reihenfolge von Punkten, die nacheinander genannt werden
die Aufzählung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aufzählung
dạng số nhiều
Aufzählungen
Các ví dụ
Die Aufzählung aller Primzahlen ist unmöglich.
Việc liệt kê tất cả các số nguyên tố là không thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng