Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
auftreten
01
biểu diễn, trình diễn
Künstlerisch performen
Các ví dụ
Der Comedian tritt heute Abend im Comedy-Club auf.
Diễn viên hài biểu diễn tối nay tại câu lạc bộ hài kịch.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
biểu diễn, trình diễn