der aufstieg
aufstieg
aʊ̯fʃti:k
awfshtik
ausstieg

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufstieg"trong tiếng Đức

Der Aufstieg
01

thăng chức, thăng tiến

Eine bessere Stelle oder Position 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Aufstieg(e)s
dạng số nhiều
Aufstiege
Các ví dụ
Er hat einen Aufstieg bekommen. 

Anh ấy đã nhận được một sự thăng chức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng