die aufsicht
auf
aʊf
awf
sicht
zɪçt
zicht
aufrechtaussichtaufzucht

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufsicht"trong tiếng Đức

Die Aufsicht
01

giám sát, sự giám thị

Die Kontrolle oder Überwachung von Personen oder Prozessen 
die Aufsicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aufsicht
Các ví dụ
Die Kinder spielen unter der Aufsicht eines Erwachsenen. 

Những đứa trẻ chơi dưới sự giám sát của người lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng