Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Aufführung
[gender: feminine]
01
buổi biểu diễn, vở diễn
Die öffentliche Darstellung eines Theaterstücks, Konzerts oder einer Show vor Publikum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aufführung
dạng số nhiều
Aufführungen
Các ví dụ
Wir haben Karten für die heutige Aufführung gekauft.
Chúng tôi đã mua vé cho buổi biểu diễn hôm nay.



























