die aufforderung
aufforderung
aʊ̯fɔɐ̯dəʁʊng
awfawdēroong

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufforderung"trong tiếng Đức

Die Aufforderung
01

yêu cầu, lời mời

Ein deutlicher Appell, etwas zu tun 
die Aufforderung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aufforderung
dạng số nhiều
Aufforderungen
Các ví dụ
Auf seine Aufforderung hin verließ sie den Raum. 

Theo yêu cầu của anh ấy, cô ấy đã rời khỏi phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng