die Aufforderung
Pronunciation
/ˈaʊ̯fˌfɔʁdəʀʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufforderung"trong tiếng Đức

Die Aufforderung
[gender: feminine]
01

yêu cầu, lời mời

Ein deutlicher Appell, etwas zu tun
die Aufforderung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aufforderung
dạng số nhiều
Aufforderungen
Các ví dụ
Sie ignorierte seine Aufforderung.
Cô ấy phớt lờ yêu cầu của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng