der Aufbau
Pronunciation
/ˈaʊ̯fˌbaʊ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufbau"trong tiếng Đức

Der Aufbau
[gender: masculine]
01

xây dựng, tổ chức

Das Organisieren oder Errichten von etwas; wie etwas zusammengesetzt ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Aufbau(e)s
dạng số nhiều
Aufbauten
Các ví dụ
Der Aufbau des Textes ist klar und logisch.
Cấu trúc của văn bản rõ ràng và hợp lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng