der aufbau
auf
aʊf
awf
bau
baʊ
baw
ausbau

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufbau"trong tiếng Đức

Der Aufbau
01

xây dựng, tổ chức

Das Organisieren oder Errichten von etwas; wie etwas zusammengesetzt ist 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Aufbau(e)s
dạng số nhiều
Aufbauten
Các ví dụ
Der Aufbau des neuen Hauses dauert mehrere Monate. 

Việc xây dựng ngôi nhà mới mất vài tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng