der astrologe
ast
ˈast
ast
ro
ʁo
ro
lo
lo:
lo
ge

Định nghĩa và ý nghĩa của "astrologe"trong tiếng Đức

Der Astrologe
01

nhà chiêm tinh, nhà chiêm tinh

Eine Person, die glaubt, dass die Stellung von Sternen und Planeten das Leben und den Charakter von Menschen beeinflusst 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Astrologen
dạng số nhiều
Astrologen
Các ví dụ
Der Astrologe erstellt Horoskope für seine Kunden. 

Nhà chiêm tinh lập lá số tử vi cho khách hàng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng