die arztpraxis
arztpraxis
a:ɐtspʁa:ksɪs
atspraksis

Định nghĩa và ý nghĩa của "arztpraxis"trong tiếng Đức

Die Arztpraxis
01

phòng khám bác sĩ, phòng mạch

Der Ort oder die Einrichtung, an dem ein Arzt Patienten behandelt und medizinische Leistungen anbietet 
die Arztpraxis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Arztpraxis
dạng số nhiều
Arztpraxen
Các ví dụ
Ich habe einen Termin in der Arztpraxis. 

Tôi có một cuộc hẹn tại phòng khám bác sĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng