die arbeitszeit
arbeitszeit
aʁbaɪ̯tst͡saɪ̯t
arbaitstsait

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbeitszeit"trong tiếng Đức

Die Arbeitszeit
01

Die Zeit, in der man arbeitet 

die Arbeitszeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Arbeitszeit
dạng số nhiều
Arbeitszeiten
Các ví dụ
Meine Arbeitszeit beginnt um 8 Uhr. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng