applaudieren
app
ap
ap
lau
laʊ
law
die
ˈdi:
di
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "applaudieren"trong tiếng Đức

applaudieren
01

vỗ tay, hoan hô

Durch Klatschen mit den Händen Beifall zeigen oder Zustimmung ausdrücken 
applaudieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
applaudiere
ngôi thứ ba số ít
applaudiert
hiện tại phân từ
applaudierend
quá khứ đơn
applaudierte
quá khứ phân từ
applaudiert
Các ví dụ
Das Publikum applaudierte fünf Minuten lang nach der Aufführung. 

Khán giả vỗ tay trong năm phút sau buổi biểu diễn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng