der Anzug
Pronunciation
/ˈantsˌuːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "anzug"trong tiếng Đức

Der Anzug
01

bộ com lê, trang phục

Die formelle Kleidung für Männer
der Anzug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Anzug(e)s
dạng số nhiều
Anzüge
Các ví dụ
Männer tragen Anzug zur Arbeit.
Đàn ông mặc com lê đi làm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng