Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anschaulich
01
minh họa, sống động
Etwas so darstellen, dass es leicht verständlich und mit allen Sinnen vorstellbar ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am anschaulichsten
so sánh hơn
anschaulicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Lehrer erklärte den Stoff mit anschaulichen Beispielen.
Giáo viên giải thích tài liệu bằng những ví dụ trực quan.



























