Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anschaulich
01
minh họa, sống động
Etwas so darstellen, dass es leicht verständlich und mit allen Sinnen vorstellbar ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am anschaulichsten
so sánh hơn
anschaulicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Kinder lernen durch anschauliche Materialien besser.
Trẻ em học tốt hơn thông qua các tài liệu trực quan.



























