anschauen
anschauen
anʃaʊ̯ən
anshawēn
anschaltenanschaffen

Định nghĩa và ý nghĩa của "anschauen"trong tiếng Đức

anschauen
01

- , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
schauen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
schaute an
quá khứ phân từ
angeschaut
Các ví dụ
Ich schaute meine Notizen für den Test an. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng