Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ansage
01
thông báo, tuyên bố
Eine offizielle Mitteilung, die öffentlich bekanntgegeben wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ansage
dạng số nhiều
Ansagen
Các ví dụ
Die Ansage am Bahnhof war laut.
Thông báo ở nhà ga rất to.



























