die ansage
an
ˈan
an
sa
za:
za
ge
absageanlage

Định nghĩa và ý nghĩa của "ansage"trong tiếng Đức

Die Ansage
01

thông báo, tuyên bố

Eine offizielle Mitteilung, die öffentlich bekanntgegeben wird 
die Ansage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ansage
dạng số nhiều
Ansagen
Các ví dụ
Die Ansage am Bahnhof war laut. 

Thông báo ở nhà ga rất to.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng