anrühren
a
ˈa
a
nrüh
nʁy:
nry
ren
ʁən
rēn
anfahrenanführenanrücken

Định nghĩa và ý nghĩa của "anrühren"trong tiếng Đức

anrühren
01

chạm vào

Mit den Fingern oder Händen etwas berühren, oft mit leichter Bewegung 
anrühren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
rühren
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
rühre an
ngôi thứ ba số ít
rührt an
hiện tại phân từ
anrührend
quá khứ đơn
rührte an
quá khứ phân từ
angerührt
Các ví dụ
Rühr die Sachen auf dem Tisch nicht an! 

Đừng chạm vào những thứ trên bàn !

02

làm cảm động, chạm đến

Gefühle wie Rührung oder Mitleid hervorrufen 
anrühren definition and meaning
Các ví dụ
Ihre Geschichte rührte alle Zuhörer an. 

Câu chuyện của cô ấy làm xúc động tất cả người nghe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng