anprobieren
anp
ˈanp
anp
ro
ʀo
ro
bie
ˌbi:
bi
ren
ʀən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "anprobieren"trong tiếng Đức

anprobieren
01

etwas anziehen, um zu prüfen, ob es passt , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
probieren
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
probierte an
quá khứ phân từ
anprobiert
Các ví dụ
Ich möchte diese Jacke anprobieren. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng