Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anprobieren
01
etwas anziehen, um zu prüfen, ob es passt , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
probieren
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
probierte an
quá khứ phân từ
anprobiert
Các ví dụ
Ich möchte diese Jacke anprobieren.



























