Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Anordnung
01
verbindliche behördliche, gerichtliche oder dienstliche Verfügung , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anordnung
dạng số nhiều
Anordnungen
Các ví dụ
Die Polizei erließ eine Anordnung zur Räumung des Gebäudes.



























