die anmeldung
an
ˈan
an
mel
mɛl
mel
dung
dʊng
doong
anmerkung

Định nghĩa và ý nghĩa của "anmeldung"trong tiếng Đức

Die Anmeldung
01

văn phòng đăng ký, phòng đăng ký

Der Ort, wo man sich anmelden kann 
die Anmeldung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anmeldung
dạng số nhiều
Anmeldungen
Các ví dụ
Die Anmeldung ist im Erdgeschoss. 

Việc đăng ký ở tầng trệt.

02

đăng ký, ghi danh

Der Prozess, sich für etwas anzumelden 
die Anmeldung definition and meaning
Các ví dụ
Die Anmeldung für den Kurs beginnt heute. 

Đăng ký cho khóa học bắt đầu hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng