Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
animieren
01
khuyến khích, cổ vũ
Jemanden zu einer Handlung oder Reaktion motivieren oder anregen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
animiere
ngôi thứ ba số ít
animiert
hiện tại phân từ
animierend
quá khứ đơn
animierte
quá khứ phân từ
animiert
Các ví dụ
Die lebhafte Musik animierte alle zum Tanzen.
Âm nhạc sôi động khuyến khích mọi người nhảy múa.



























