angebracht
an
ˈan
an
geb
gəb
gēb
racht
ʁaxt
rakht

Định nghĩa và ý nghĩa của "angebracht"trong tiếng Đức

angebracht
01

thích hợp, phù hợp

Passend für eine Situation oder Person 
angebracht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am angebrachtesten
so sánh hơn
angebrachter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Eine kurze Antwort war in dieser Situation angemessen. 

Một câu trả lời ngắn gọn là thích hợp trong tình huống này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng