Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anfertigen
01
chế tạo, chuẩn bị
Etwas sorgfältig oder formell herstellen oder erstellen
Các ví dụ
Das Labor fertigte die Testergebnisse schnell an.
Phòng thí nghiệm đã nhanh chóng sản xuất kết quả kiểm tra.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chế tạo, chuẩn bị