angeben
Pronunciation
/ˈʔanɡeːbən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "angeben"trong tiếng Đức

01

tuyên bố, chỉ ra

Etwas mitteilen oder sagen, besonders offiziell oder genau
angeben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
geben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
gebe an
ngôi thứ ba số ít
gibt an
hiện tại phân từ
angebend
quá khứ đơn
gab an
quá khứ phân từ
angegeben
Các ví dụ
Der Zeuge gab die genaue Uhrzeit des Unfalls an.
Nhân chứng đã cho biết thời gian chính xác của vụ tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng