Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Anforderung
01
yêu cầu, đề nghị
Eine formelle Forderung oder Bitte um etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anforderung
dạng số nhiều
Anforderungen
Các ví dụ
Die Anforderung eines neuen Passes dauert etwa vier Wochen.
Yêu cầu cấp hộ chiếu mới mất khoảng bốn tuần.
02
yêu cầu, điều kiện cần thiết
Eine notwendige Voraussetzung oder Bedingung für etwas
Các ví dụ
Die Anforderungen an diesen Job sind sehr hoch.
Yêu cầu đối với công việc này rất cao.



























