Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anfangs
01
lúc đầu, ban đầu
Am Beginn eines Zeitraums oder Vorgangs
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Projekt war anfangs chaotisch.
Dự án ban đầu hỗn loạn.
anfangs
01
từ đầu, từ lúc bắt đầu
Ab dem Beginn von etwas
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Anfangs der Veranstaltung begrüßte er alle.
Vào đầu sự kiện, anh ấy đã chào đón mọi người.



























