Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
andeuten
01
bắt đầu lộ rõ, trở nên rõ ràng
Langsam erkennbar werden
Các ví dụ
Probleme in ihrer Ehe deuteten sich schon Monate vorher an.
Những vấn đề trong hôn nhân của họ đã bắt đầu lộ rõ từ nhiều tháng trước.


























