andeuten
Pronunciation
/ˈanˌdɔɪ̯tn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "andeuten"trong tiếng Đức

andeuten
01

bắt đầu lộ rõ, trở nên rõ ràng

Langsam erkennbar werden
andeuten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
deuten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
deute an
ngôi thứ ba số ít
deutet an
hiện tại phân từ
andeutend
quá khứ đơn
deutete an
quá khứ phân từ
angedeutet
Các ví dụ
Probleme in ihrer Ehe deuteten sich schon Monate vorher an.
Những vấn đề trong hôn nhân của họ đã bắt đầu lộ rõ từ nhiều tháng trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng