Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Analyse
01
phân tích
Das Untersuchen von Daten oder Dingen, um sie besser zu verstehen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Analyse
dạng số nhiều
Analysen
Các ví dụ
Die Analyse hilft, Fehler zu finden.
Phân tích giúp tìm ra lỗi.



























