die analyse
a
a
a
na
na
na
ly
ˈly:
ly
se

Định nghĩa và ý nghĩa của "analyse"trong tiếng Đức

Die Analyse
01

phân tích

Das Untersuchen von Daten oder Dingen, um sie besser zu verstehen 
die Analyse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Analysen
dạng sở hữu cách
Analyse
Các ví dụ
Die Analyse der Daten dauert lange. 

Phân tích dữ liệu mất nhiều thời gian.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng