analog
a
ˈa:
a
na
na
na
log
lo:k
lok

Định nghĩa và ý nghĩa của "analog"trong tiếng Đức

01

tương tự

In bestimmten Merkmalen übereinstimmend 
analog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Situation ist analog zum Fall von 2019. 

Tình huống tương tự như trường hợp năm 2019.

02

tương tự, không kỹ thuật số

Nicht digital, sondern stufenlos oder mechanisch funktionierend 
Các ví dụ
Diese Uhr zeigt die Zeit analog an. 

Chiếc đồng hồ này hiển thị thời gian một cách tương tự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng