das Aluminium
Pronunciation
/aluˈmiːni̯ʊm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aluminium"trong tiếng Đức

Das Aluminium
[gender: neuter]
01

nhôm

Ein leichtes, silberfarbenes Metall
das Aluminium definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Aluminiums
tên riêng
Các ví dụ
Aluminium rostet nicht.
Nhôm không bị gỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng