Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Aluminium
01
nhôm
Ein leichtes, silberfarbenes Metall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
tên riêng
dạng sở hữu cách
Aluminiums
Các ví dụ
Aluminium ist leicht und stabil.
Nhôm nhẹ và ổn định.
LanGeek



























