Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Alternative
01
phương án thay thế
Eine andere Möglichkeit, die an die Stelle von etwas anderem treten kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Alternative
dạng số nhiều
Alternativen
Các ví dụ
Fahrräder sind eine gute Alternative zum Auto.
Xe đạp là một lựa chọn thay thế tốt cho ô tô.
02
lựa chọn thay thế, phương án
In eine Situation geraten, in der man zwischen zwei Möglichkeiten wählen muss
Các ví dụ
Wir wurden vor die Alternative gestellt: sofort zahlen oder den Vertrag verlieren.
Chúng tôi đã đối mặt với lựa chọn: thanh toán ngay lập tức hoặc mất hợp đồng.



























