die Alternative
Pronunciation
/ˌaltɛʁnaˈtiːvə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alternative"trong tiếng Đức

Die Alternative
01

phương án thay thế

Eine andere Möglichkeit, die an die Stelle von etwas anderem treten kann
die Alternative definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Alternative
dạng số nhiều
Alternativen
Các ví dụ
Fahrräder sind eine gute Alternative zum Auto.
Xe đạp là một lựa chọn thay thế tốt cho ô tô.
02

lựa chọn thay thế, phương án

In eine Situation geraten, in der man zwischen zwei Möglichkeiten wählen muss
Các ví dụ
Wir wurden vor die Alternative gestellt: sofort zahlen oder den Vertrag verlieren.
Chúng tôi đã đối mặt với lựa chọn: thanh toán ngay lập tức hoặc mất hợp đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng