alt
alt
alt
alt
baldwaldsobaldgeballt

Định nghĩa và ý nghĩa của "alt"trong tiếng Đức

01

, già

Nicht mehr neu 
alt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
älteste-
so sánh hơn
älter
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Alter, Objekte, Zeit
Các ví dụ
Das ist ein altes Buch. 

Đây là một cuốn sách .

02

già,

Viele Jahre lebend 
alt definition and meaning
Các ví dụ
Mein Großvater ist alt. 

Ông tôi già.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng