also
al
ˈal
al
so
zo:
zo

Định nghĩa và ý nghĩa của "also"trong tiếng Đức

01

vì vậy

Zeigt eine logische Folge an 
also definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Es regnet, also bleiben wir drinnen. 

Trời đang mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.

01

Vậy thì

Beginnt oder strukturiert ein Gespräch 
Các ví dụ
Also, wer beginnt? 

Vậy, ai bắt đầu?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng