Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Afrika
01
Châu Phi, Lục địa châu Phi
Ein großer Kontinent mit vielen Ländern, Sprachen und Kulturen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Afrikas
tên riêng
Các ví dụ
Ich möchte einmal nach Afrika reisen.
Tôi muốn một lần được du lịch đến Châu Phi.



























