das afrika
af
ˈa:f
af
ri
ʁi
ri
ka
ka
ka
Afr.

Định nghĩa và ý nghĩa của "afrika"trong tiếng Đức

Das Afrika
01

Châu Phi, Lục địa châu Phi

Ein großer Kontinent mit vielen Ländern, Sprachen und Kulturen 
das Afrika definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Afrikas
tên riêng
Các ví dụ
Ich möchte einmal nach Afrika reisen. 

Tôi muốn một lần được du lịch đến Châu Phi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng