Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Affekt
01
plötzlich auftretender, heftiger und meist kurz anhaltender Gefühlszustand
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Affekte
Các ví dụ
Im Affekt zerriss er den Brief.



























