der adler
adler
a:dlɐ
adl

Định nghĩa và ý nghĩa của "adler"trong tiếng Đức

Der Adler
01

đại bàng, đại bàng vàng

Ein großer Greifvogel mit starkem Schnabel und kräftigen Krallen, der für seine majestätischen Flüge bekannt ist 
der Adler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
adlers
dạng số nhiều
adler
Các ví dụ
Der Adler kreist hoch über den Bergen. 

Đại bàng lượn vòng cao trên những ngọn núi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng