Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
achtzig
01
tám mươi
Die Zahl, die nach neunundsiebzig kommt
Các ví dụ
Achtzig Kilometer sind noch zu fahren.
Tám mươi kilômét vẫn còn phải lái.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tám mươi
Tám mươi kilômét vẫn còn phải lái.