Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abwägen
01
cân nhắc, đánh giá
Über etwas nachdenken und Vor- und Nachteile vergleichen
Các ví dụ
Bevor du entscheidest, solltest du alles abwägen.
Trước khi quyết định, bạn nên cân nhắc mọi thứ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cân nhắc, đánh giá