Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abweichen
01
lệch, sai lệch
Von einer Norm, Regel oder Erwartung abweichen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ab
động từ gốc
weichen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
weiche ab
ngôi thứ ba số ít
weicht ab
hiện tại phân từ
abweichend
quá khứ đơn
wich ab
quá khứ phân từ
abgewichen
Các ví dụ
Seine Aussagen weichen vom offiziellen Bericht ab.
Những tuyên bố của anh ta lệch khỏi báo cáo chính thức.



























