der Abstellraum
Pronunciation
/ˈapʃtɛlˌʀaʊ̯m/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abstellraum"trong tiếng Đức

Der Abstellraum
[gender: masculine]
01

phòng chứa đồ, kho chứa

Ein kleiner Raum, in dem Gegenstände oder Vorräte aufbewahrt werden
der Abstellraum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Abstellraum(e)s
dạng số nhiều
Abstellräume
Các ví dụ
Der Abstellraum ist oft klein, aber praktisch.
Phòng chứa đồ thường nhỏ, nhưng thiết thực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng