abrunden
Pronunciation
/ˈapˌʁʊndn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abrunden"trong tiếng Đức

abrunden
01

làm tròn xuống, cắt bớt

Eine Zahl mathematisch auf die nächstniedrigere Ganzzahl oder eine bestimmte Dezimalstelle reduzieren
abrunden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ab
động từ gốc
runden
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
runde ab
ngôi thứ ba số ít
rundet ab
hiện tại phân từ
abrundend
quá khứ đơn
rundete ab
quá khứ phân từ
abgerundet
Các ví dụ
4,21 wird zu 4 abgerundet.
4,21 được làm tròn xuống 4.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng