Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Abitur
01
kỳ thi cuối cùng, tốt nghiệp trung học
Letzte Prüfung am Gymnasium
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Abiture
dạng sở hữu cách
Abiturs
Các ví dụ
Mein Bruder macht dieses Jahr das Abitur.
Anh trai tôi đang làm Abitur năm nay.
LanGeek



























