Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ablehnung
[gender: feminine]
01
từ chối, bác bỏ
Das Nein sagen zu etwas oder jemandem
Các ví dụ
Sie zeigt klare Ablehnung gegenüber dieser Idee.
Cô ấy thể hiện sự từ chối rõ ràng đối với ý tưởng này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
từ chối, bác bỏ