ablehnung
ab
ˈap
ap
leh
le:
le
nung
nʊng
noong

Định nghĩa và ý nghĩa của "ablehnung"trong tiếng Đức

Die Ablehnung
[gender: feminine]
01

từ chối, bác bỏ

Das Nein sagen zu etwas oder jemandem
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ablehnung
dạng số nhiều
Ablehnungen
Các ví dụ
Sie zeigt klare Ablehnung gegenüber dieser Idee.
Cô ấy thể hiện sự từ chối rõ ràng đối với ý tưởng này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng